Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vườn ươm" (1)
vườn ươm

Tiếng Anh
Danh từsapling
Vườn ươm có nhiều cây non.
There are many young trees in the nursery.
Từ liên quan "vườn ươm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vườn ươm" (1)
Vườn ươm có nhiều cây non.
There are many young trees in the nursery.
